Phương Pháp Pomodoro Là Gì? Cách Chia Phiên Làm Việc 25 Phút

Phương Pháp Pomodoro Là Gì? Cách Chia Phiên Làm Việc 25 Phút

Một buổi chiều trôi qua với hàng chục lần mở tab mới, vài cuộc trò chuyện xen ngang và một bản báo cáo vẫn nằm im ở dòng thứ ba. Tình huống đó quen với hầu hết người làm văn phòng. Phương pháp Pomodoro ra đời để xử lý đúng vấn đề này: thay vì cố làm liên tục nhiều giờ, bạn chia công việc thành từng khối ngắn có điểm bắt đầu và điểm kết thúc rõ ràng.

Tổng quan nhanh

– Pomodoro là kỹ thuật quản trị thời gian do Francesco Cirillo phát triển vào cuối thập niên 1980, đặt tên theo chiếc đồng hồ bếp hình quả cà chua.

– Cấu trúc cơ bản gồm 25 phút làm việc liền mạch, 5 phút nghỉ, và một khoảng nghỉ dài 15–30 phút sau mỗi bốn phiên.

– Quy trình gốc có sáu bước, trong đó việc ghi lại các lần bị cắt ngang quan trọng không kém việc bấm giờ.

– Với công việc cần đào sâu, nhiều người chuyển sang biến thể 50/10 hoặc 90/20 thay vì giữ nguyên khung 25 phút.

1. Phương pháp Pomodoro là gì và ra đời như thế nào

Pomodoro, hay Kỹ thuật Pomodoro (Pomodoro Technique), là một phương pháp quản trị thời gian dựa trên nguyên tắc chia nhỏ công việc thành các phiên có giới hạn thời gian cố định. Mỗi phiên được gọi là một “pomodoro” và được tính bằng đồng hồ đếm ngược. Điểm cốt lõi không nằm ở con số 25 phút, mà ở cam kết: trong khoảng thời gian đó, bạn chỉ làm một việc duy nhất và không chuyển sang việc khác.

Người tạo ra phương pháp này là Francesco Cirillo, khi đó còn là sinh viên đại học ở Ý vào cuối thập niên 1980. Ông gặp khó khăn trong việc ngồi học liên tục nên thử tự thách thức bản thân tập trung trong mười phút. Dụng cụ ông dùng để bấm giờ là chiếc đồng hồ bếp cơ hình quả cà chua – trong tiếng Ý, “pomodoro” nghĩa là quả cà chua. Cái tên nghe có phần ngẫu nhiên đó về sau trở thành thương hiệu của cả một hệ phương pháp, được Cirillo hệ thống hóa và xuất bản thành sách vào những năm 2000.

Điều làm Pomodoro tồn tại lâu như vậy là tính đơn giản. Nó không đòi hỏi phần mềm chuyên dụng, cũng không bắt người dùng học một hệ thống phức tạp như GTD (Getting Things Done) của David Allen. Bạn chỉ cần một danh sách việc cần làm và một cái đồng hồ.

“Đồng hồ không đo lường thời gian bạn có, nó đo lường mức độ nghiêm túc của cam kết bạn vừa đưa ra với chính mình.” — diễn giải nguyên tắc nền của Pomodoro Technique

2. Sáu bước gốc của quy trình Pomodoro

Nhiều người nghĩ Pomodoro chỉ là bấm giờ 25 phút rồi nghỉ. Thực tế quy trình gốc mà Francesco Cirillo mô tả gồm sáu bước, và phần lớn giá trị nằm ở những bước mà người dùng thường bỏ qua.

– Bước một, bạn chọn một nhiệm vụ cụ thể từ danh sách công việc, càng rõ ràng càng tốt, tránh những mục mơ hồ kiểu “xử lý dự án”.

– Bước hai, bạn đặt đồng hồ đếm ngược 25 phút và xem đó là một lời hứa ngắn hạn với bản thân.

– Bước ba, bạn làm việc cho tới khi chuông reo, không kiểm tra tin nhắn và không nhảy sang nhiệm vụ khác.

– Bước bốn, bạn đánh một dấu vào tờ ghi chép để xác nhận vừa hoàn thành một pomodoro.

– Bước năm, bạn nghỉ ngắn khoảng 5 phút, đứng dậy khỏi bàn thay vì tiếp tục nhìn màn hình.

– Bước sáu, sau bốn phiên liên tiếp, bạn nghỉ dài 15–30 phút để hệ thần kinh có thời gian hồi phục thật sự.

Bước bốn thường bị coi nhẹ nhất nhưng lại tạo ra dữ liệu quý giá. Khi bạn ghi lại số pomodoro đã tiêu cho từng nhiệm vụ, sau vài tuần bạn sẽ có ước lượng thực tế về thời gian mà một loại công việc quen thuộc tiêu tốn. Nhờ đó, việc hứa hẹn deadline với quản lý hoặc khách hàng dựa trên số liệu thay vì cảm tính. Đây cũng là cách nhiều nhóm dùng để hiệu chỉnh ước lượng trong các buổi họp lập kế hoạch sprint.

3. Vì sao khoảng nghỉ ngắn lại giúp duy trì sự tập trung

Khoảng nghỉ 5 phút nghe có vẻ lãng phí, nhưng nó phục vụ hai mục tiêu khác nhau. Thứ nhất, sự tập trung có tính tiêu hao: sau khoảng 20–30 phút xử lý một tác vụ đòi hỏi tư duy, chất lượng chú ý bắt đầu giảm dần mà bản thân người làm ít khi tự nhận ra. Nghỉ ngắn giúp cắt đà suy giảm đó trước khi nó biến thành trạng thái ngồi trước màn hình mà đầu óc để ở nơi khác. Thứ hai, khoảng nghỉ tạo ra ranh giới tâm lý. Khi biết mình sắp được nghỉ, việc chống lại thôi thúc mở mạng xã hội trở nên dễ hơn nhiều so với khi phải “cố tập trung cả buổi”.

Bối cảnh làm việc cũng ảnh hưởng đến cách chia phiên. Với dân văn phòng ở các khu như Cầu Giấy hay Nam Từ Liêm, buổi sáng thường bắt đầu sau một quãng di chuyển dài trong giờ cao điểm, nên phiên đầu tiên hiếm khi đạt hiệu suất tốt nhất; nhiều người chọn dành phiên đó cho việc nhẹ như dọn hộp thư rồi mới vào phần khó. Nếu bạn muốn hiểu rõ hơn về nhịp làm việc của dân văn phòng Hà Nội, bài tổng quan về chủ đề này phân tích khá kỹ các yếu tố như giờ giấc, quãng đường đi lại và cách bố trí ngày làm việc sao cho hợp lý.

Một chi tiết đáng lưu ý: nghỉ ngắn nên là nghỉ thật. Đứng dậy uống nước, nhìn ra xa hoặc vươn vai phục hồi tốt hơn hẳn việc lướt điện thoại, vốn vẫn là hoạt động tiêu thụ thông tin.

Lưu ý: Không nên gộp các khoảng nghỉ lại để “làm liền một mạch hai tiếng rồi nghỉ lâu”. Cách làm này phá vỡ nhịp phục hồi mà phương pháp được thiết kế để tạo ra, và thường dẫn tới trạng thái kiệt sức vào giữa buổi chiều.

4. Xử lý khi bị cắt ngang giữa phiên làm việc

Đây là phần khiến nhiều người bỏ cuộc sau vài ngày thử. Môi trường công sở gần như không cho phép 25 phút hoàn toàn yên tĩnh: đồng nghiệp ghé bàn hỏi một câu, tin nhắn Slack hoặc Microsoft Teams nhảy lên, quản lý cần xác nhận gấp một con số. Cirillo dự liệu điều này và đưa ra nguyên tắc mang tên “inform – negotiate – call back”, tạm hiểu là thông báo, thương lượng và hẹn trả lời sau.

Cách xử lý thực tế khá đơn giản. Khi bị cắt ngang, bạn ghi nhanh yêu cầu đó vào một cột riêng trong sổ hoặc file ghi chú, trả lời ngắn gọn rằng bạn sẽ quay lại trong ít phút nữa, rồi tiếp tục phiên đang dở. Việc ghi lại quan trọng ở chỗ nó giải phóng trí nhớ làm việc: bạn không còn phải giữ yêu cầu đó trong đầu, nên sự tập trung vào nhiệm vụ chính ít bị hao hụt.

Nếu việc cắt ngang là khẩn cấp thật và bạn buộc phải rời phiên, quy tắc gốc yêu cầu hủy bỏ pomodoro đó thay vì tính nửa vời. Nghe có vẻ khắt khe, nhưng nó giữ cho đơn vị đo lường của bạn nhất quán. Một pomodoro luôn có cùng giá trị, nhờ vậy số liệu tích lũy mới dùng được để ước lượng công việc tương lai.

Mẹo: Hãy tạo sẵn hai cột trong sổ ghi chép hoặc trong Notion: một cột cho việc bị cắt ngang từ bên ngoài, một cột cho những ý nghĩ tự nảy ra trong đầu bạn. Sau vài tuần, bạn sẽ thấy rõ nguồn gây gián đoạn nào chiếm phần lớn và xử lý đúng chỗ.

5. Biến thể 50/10 và 90/20 cho công việc cần đào sâu

Khung 25 phút hợp với các nhiệm vụ có thể chia nhỏ, nhưng không phải công việc nào cũng vậy. Lập trình một tính năng, dựng mô hình tài chính hay viết một tài liệu dài đều cần thời gian khởi động: mất khoảng mười phút đầu chỉ để nạp lại bối cảnh trước khi thực sự vào guồng. Với những việc này, chuông reo ở phút thứ 25 lại trở thành yếu tố gây gián đoạn. Đó là lý do nhiều người chuyển sang khung 50 phút làm – 10 phút nghỉ, hoặc 90 phút làm – 20 phút nghỉ theo hướng Làm việc sâu (Deep Work) mà Cal Newport mô tả.

Cấu hình phiên Loại công việc phù hợp Điểm mạnh Hạn chế
25 phút / 5 phút Xử lý email, nhập liệu, việc hành chính, học kiến thức mới Dễ bắt đầu, phù hợp người hay trì hoãn, tạo cảm giác hoàn thành nhanh Quá ngắn với việc cần nạp bối cảnh dài
50 phút / 10 phút Viết báo cáo, phân tích số liệu, thiết kế, chuẩn bị bài thuyết trình Cân bằng giữa độ sâu và khả năng duy trì, khớp với lịch họp theo giờ chẵn Cần môi trường tương đối ít bị làm phiền
90 phút / 20 phút Lập trình, nghiên cứu chuyên sâu, viết tài liệu kỹ thuật dài Bám theo chu kỳ tỉnh táo tự nhiên, cho phép đi rất sâu vào một vấn đề Khó duy trì quá hai phiên mỗi ngày, dễ mệt nếu bỏ nghỉ dài

Cách dùng thực tế của nhiều người là kết hợp: buổi sáng dành một đến hai phiên dài cho công việc quan trọng nhất, buổi chiều quay về khung 25 phút để dọn nốt việc lặt vặt. Miễn nguyên tắc “một phiên – một nhiệm vụ – một khoảng nghỉ” được giữ, bạn không cần trung thành với một cấu hình cố định.

6. Công cụ hỗ trợ và ai thực sự phù hợp với phương pháp này

Công cụ đơn giản nhất vẫn là đồng hồ đếm ngược, kể cả đồng hồ bếp cơ đúng như bản gốc. Ưu điểm của thiết bị vật lý là nó nằm ngoài màn hình, nên không kéo bạn vào một ứng dụng khác. Nếu muốn có số liệu, Toggl là lựa chọn phổ biến để theo dõi thời gian theo dự án, còn tính năng Focus trên iOS và Android giúp chặn thông báo trong suốt phiên làm việc. Google Calendar cũng dùng được theo cách thủ công: đặt sẵn các khối thời gian trong ngày để đồng nghiệp thấy bạn đang bận.

Về mức độ phù hợp, phương pháp này thường phát huy tốt với người hay trì hoãn, người làm nhiều đầu việc nhỏ rời rạc, hoặc người mới đi làm cần xây thói quen tập trung. Ngược lại, nó ít hợp với những vị trí phải phản hồi liên tục theo thời gian thực như chăm sóc khách hàng, vận hành hệ thống hay trực hỗ trợ kỹ thuật. Trong các vai trò đó, việc đóng kênh liên lạc 25 phút gần như bất khả thi, và ép mình theo khung cứng chỉ tạo thêm căng thẳng.

Người làm công việc sáng tạo cũng nên cân nhắc. Khi đang ở trạng thái dòng chảy (flow), tiếng chuông báo hết giờ dễ phá vỡ mạch tư duy đang tốt; với nhóm này, hãy dùng đồng hồ để ghi nhận thời gian đã trôi qua thay vì để nó ra lệnh dừng.

7. Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp Pomodoro có bắt buộc phải là 25 phút không?

Không. Con số 25 phút chỉ là điểm khởi đầu Francesco Cirillo chọn vì nó đủ ngắn để dễ cam kết. Bạn hoàn toàn có thể điều chỉnh xuống 15 phút nếu khả năng tập trung còn yếu, hoặc lên 50–90 phút với công việc cần đào sâu. Điều cần giữ là tính nhất quán trong cùng một ngày làm việc.

2. Nếu hoàn thành nhiệm vụ trước khi chuông reo thì làm gì?

Quy trình gốc khuyên bạn dùng nốt thời gian còn lại để rà soát, cải thiện chất lượng phần vừa làm hoặc chuẩn bị cho nhiệm vụ tiếp theo, thay vì dừng sớm. Cách này giữ nguyên đơn vị đo lường và tránh tình trạng phiên làm việc dài ngắn tùy hứng, khiến số liệu tích lũy mất giá trị tham chiếu.

3. Áp dụng Pomodoro trong văn phòng mở có khả thi không?

Có, nhưng cần thỏa thuận trước với đồng nghiệp. Nhiều nhóm quy ước tín hiệu đơn giản như đeo tai nghe nghĩa là đang trong phiên tập trung, kèm cam kết phản hồi trong vòng nửa tiếng. Việc thống nhất kỳ vọng phản hồi ở cấp nhóm thường hiệu quả hơn nhiều so với nỗ lực cá nhân đơn lẻ.

Phương pháp Pomodoro không phải công cụ vạn năng, nhưng nó giải quyết tốt một vấn đề rất cụ thể: giúp bạn bắt đầu và duy trì sự tập trung trong môi trường nhiều gián đoạn. Hãy thử một tuần với khung 25 phút, ghi lại số phiên hoàn thành và các lần bị cắt ngang, rồi điều chỉnh sang 50/10 hoặc 90/20 nếu công việc đòi hỏi. Dữ liệu tự thu thập sẽ cho bạn câu trả lời phù hợp hơn bất kỳ lời khuyên chung nào.

Hoàng Văn Dũng

Quản Lý Thời Gian Hiệu Quả: Nguyên Tắc Và Cách Áp Dụng Hằng Ngày

Quản Lý Thời Gian Hiệu Quả: Nguyên Tắc Và Cách Áp Dụng Hằng Ngày

Một ngày tám tiếng trôi qua, cuối giờ nhìn lại vẫn thấy đầu việc quan trọng nhất chưa động tới — tình huống này phổ biến hơn nhiều người nghĩ. Gốc rễ hiếm khi nằm ở chỗ thiếu giờ. Quản lý thời gian hiệu quả không phải là nhồi thêm việc vào lịch, mà là kỹ năng chọn xem việc nào xứng đáng chiếm khung giờ tỉnh táo nhất trong ngày của bạn.

Tổng quan nhanh

– Quản lý thời gian (Time Management) bản chất là quản lý lựa chọn, không phải quản lý tốc độ làm việc.

– Ba nguyên tắc nền đáng nhớ gồm quy luật Pareto 80/20, định luật Parkinson và quy tắc 2 phút của David Allen.

– Quy trình thực hành gọn trong bốn bước: kiểm kê quỹ thời gian, gom việc theo nhóm, chia khối lịch và chừa khoảng đệm.

– Sau hai tuần cần đo lại bằng số liệu thật thay vì cảm giác “hôm nay bận”.

1. Quản lý thời gian thực chất là quản lý lựa chọn

Nhiều người tiếp cận chủ đề này như một bài toán tăng tốc: làm nhanh hơn, ít nghỉ hơn, mở nhiều tab hơn. Nhưng quỹ thời gian là hằng số, ai cũng có đúng 24 giờ, nên tăng tốc chỉ giúp bạn hoàn thành nhiều việc nhỏ hơn chứ không đưa bạn tới gần mục tiêu. Điều thay đổi kết quả là quyết định việc nào được đưa vào lịch và việc nào bị gạt ra. Nói cách khác, kỹ năng tổ chức thời gian là kỹ năng nói “không” một cách có căn cứ.

Cách nhìn này thay đổi hẳn công cụ bạn cần. Một danh sách việc cần làm (to-do list) dài ba mươi dòng chỉ ghi nhận rằng bạn đang nợ nhiều thứ, còn tấm lịch có giới hạn ô trống mới buộc bạn phải chọn. Đây cũng là lý do các phương pháp nghiêm túc — từ Getting Things Done (GTD) của David Allen tới Deep Work của Cal Newport — đều bắt đầu bằng bước làm rõ mục tiêu chứ không bắt đầu bằng mẹo tiết kiệm vài phút.

“Điều quan trọng không phải là sắp xếp thứ tự ưu tiên cho lịch trình, mà là sắp lịch trình theo đúng thứ tự ưu tiên của bạn.” — Stephen Covey

2. Ba nguyên tắc nền nên nắm trước khi dùng công cụ

Trước khi cài thêm ứng dụng nào, ba nguyên tắc dưới đây giúp bạn hiểu vì sao lịch làm việc hay vỡ. Chúng không phải mẹo vặt mà là các quan sát đã lặp lại đủ nhiều để thành khung tham chiếu.

Quy luật Pareto (nguyên lý 80/20) cho rằng khoảng 20% đầu việc tạo ra phần lớn kết quả. Trong thực tế, tỷ lệ chính xác không quan trọng bằng thói quen tự hỏi: trong danh sách hôm nay, việc nào nếu làm xong sẽ khiến những việc còn lại trở nên dễ hơn hoặc không cần thiết nữa. Đó thường là việc khó, mơ hồ và dễ bị trì hoãn nhất.

Định luật Parkinson nói rằng công việc có xu hướng giãn ra cho vừa với thời gian được cấp. Một bản báo cáo cho hai ngày sẽ ngốn hai ngày, cũng bản đó cho ba tiếng thì thường vẫn xong trong ba tiếng với chất lượng tương đương. Vì vậy đặt hạn chót nội bộ ngắn hơn hạn chót thật (deadline) là cách rẻ tiền để cắt phần thời gian bị giãn vô ích.

Quy tắc 2 phút trong hệ thống GTD của David Allen thì đơn giản hơn: nếu một việc mất dưới hai phút, hãy xử lý ngay thay vì ghi vào danh sách. Chi phí ghi chép, nhớ lại và mở lại việc đó thường lớn hơn chính việc đó. Nguyên tắc này giúp danh sách của bạn không phình lên vì những thứ vụn vặt.

Lưu ý: Quy tắc 2 phút chỉ đúng khi bạn đang ở giai đoạn phân loại việc. Nếu áp dụng nó giữa lúc đang tập trung viết hoặc lập trình, mỗi việc “hai phút” sẽ phá vỡ mạch tư duy và kéo theo mười lăm phút để quay lại trạng thái cũ.

3. Bốn bước thực hành có thể bắt đầu ngay tuần này

Phần lý thuyết chỉ có giá trị khi biến thành thao tác cụ thể. Bốn bước dưới đây được sắp theo thứ tự, và bước đầu tiên gần như không thể bỏ qua vì mọi điều chỉnh sau đó đều dựa trên dữ liệu nó cung cấp.

Bước 1 — Kiểm kê quỹ thời gian trong một tuần. Ghi lại bạn thực sự dùng thời gian vào việc gì, theo khối 30 phút, bằng công cụ bấm giờ như Toggl hoặc chỉ một bảng kẻ tay dán cạnh màn hình. Đừng sửa hành vi trong tuần này, chỉ ghi trung thực. Kết quả thường gây bất ngờ: phần lớn người làm văn phòng phát hiện họ có ít hơn nhiều so với tưởng tượng những khối thời gian liền mạch trên 45 phút.

Dữ liệu tuần đầu cũng phơi bày các khoản chi phí cố định mà bạn không thể thương lượng. Với người đi làm ở Hà Nội, quãng di chuyển giờ cao điểm từ nhà tới khu văn phòng Cầu Giấy hay Ba Đình có thể ngốn trọn 90 phút đầu buổi sáng — đúng khung giờ não bộ tỉnh táo nhất. Khi biết điều đó, bạn sẽ ngừng xếp việc cần tư duy sâu vào lúc 8h30 và chuyển nó về sau. Những cách xoay xở tương tự với nhịp sống đô thị được tổng hợp khá đầy đủ trong bài kinh nghiệm làm việc tại Hà Nội, đáng đọc nếu bạn đang tự thiết kế lại lịch của mình.

Bước 2 — Gom việc cùng loại theo nhóm (batching). Mỗi lần chuyển giữa hai loại công việc khác nhau, bạn trả một khoản phí chuyển đổi ngữ cảnh. Vì vậy hãy dồn email vào hai khung cố định trong ngày, dồn các cuộc gọi vào một buổi chiều, dồn việc nhập liệu vào cùng một khối. Cách này giảm số lần não phải khởi động lại.

Bước 3 — Chia khối lịch (time blocking) trên Google Calendar. Thay vì viết “viết đề xuất” vào to-do list, hãy đặt nó thành một sự kiện chiếm chỗ thật từ 14h00 đến 15h30. Khi đầu việc có hình dạng và độ dài cụ thể trên lịch, bạn buộc phải đối diện với sự thật là ngày làm việc đã kín, và phải từ chối hoặc dời thứ khác.

Bước 4 — Chừa khoảng đệm giữa các khối. Đây là bước hay bị bỏ nhất. Lịch xếp sát nhau không có chỗ cho họp kéo dài hay việc phát sinh, nên chỉ cần một biến động nhỏ là cả ngày đổ domino. Chừa 10–15 phút giữa các khối lớn giúp lịch chịu được va đập.

Mẹo: Đặt một khối trống 60 phút vào cuối chiều thứ Sáu và gọi nó là “khối trả nợ”. Mọi việc bị trượt lịch trong tuần sẽ được dồn vào đó, nhờ vậy bạn không phải xáo tung lịch mỗi lần có thứ phát sinh.

4. So sánh nhanh bốn kỹ thuật phổ biến

Không có kỹ thuật nào phù hợp với mọi loại công việc. Người làm sáng tạo cần khối dài liền mạch, người trực hỗ trợ khách hàng lại bị cắt ngang liên tục nên cần cách khác. Bảng dưới đây đối chiếu bốn kỹ thuật hay được nhắc tới nhất theo tình huống sử dụng.

Kỹ thuật Cách vận hành Hợp với tình huống nào Điểm yếu cần biết
Chia khối lịch (Time Blocking) Đặt từng đầu việc thành sự kiện có giờ bắt đầu và kết thúc trên Google Calendar Công việc dự án, nhiều bên liên quan, lịch họp dày Vỡ lịch nhanh nếu không chừa khoảng đệm
Gom nhóm việc (Batching) Dồn các việc cùng bản chất vào một khung giờ cố định Việc lặp lại nhiều: email, nhập liệu, gọi điện, duyệt hồ sơ Có thể làm chậm phản hồi với việc thật sự gấp
Pomodoro Làm 25 phút, nghỉ 5 phút theo chu kỳ do Francesco Cirillo đề xuất Việc dễ trì hoãn, người khó bắt đầu, học kiến thức mới Chuông báo cắt ngang đúng lúc đang vào mạch tư duy sâu
GTD (Getting Things Done) Thu thập mọi đầu việc vào một nơi rồi phân loại theo bối cảnh và bước kế tiếp Người ôm nhiều vai trò, đầu việc đến từ nhiều nguồn khác nhau Cần kỷ luật rà soát hằng tuần, bỏ vài tuần là hệ thống mất tác dụng

Bạn không cần chọn một kỹ thuật rồi bỏ hết phần còn lại. Cách kết hợp thường gặp là dùng GTD để chứa và phân loại đầu việc, dùng time blocking để đưa việc đã chọn lên lịch, và bật Pomodoro trong những buổi khó tập trung. Notion, Trello hay Asana chỉ là nơi lưu trữ, chúng không thay bạn quyết định.

5. Bốn nhóm lỗi khiến kế hoạch đổ vỡ

Phần lớn người bỏ cuộc không phải vì phương pháp sai mà vì mắc vài lỗi lặp đi lặp lại. Nhận diện được chúng thì việc sửa khá nhanh, còn không nhận ra thì bạn sẽ đổ lỗi cho phương pháp rồi đi tìm phương pháp mới. Dưới đây là bốn nhóm lỗi xuất hiện thường xuyên nhất.

– Đa nhiệm (multitasking) khiến bạn tưởng mình làm hai việc cùng lúc, trong khi não thực chất đang chuyển qua lại và mất một khoản thời gian cho mỗi lần chuyển.

– Thông báo từ Slack hoặc Microsoft Teams được để ở chế độ bật liên tục sẽ biến mọi khối tập trung thành các mảnh vụn dưới mười phút.

– Kế hoạch lập quá chi tiết tới từng mười lăm phút thường sụp đổ ngay ngày thứ hai, và cảm giác thất bại đó khiến người ta bỏ luôn cả hệ thống.

– Việc quan trọng nhưng không gấp, kiểu học kỹ năng mới hay viết tài liệu quy trình, bị đẩy lùi vô hạn vì luôn có việc gấp hơn chen vào.

Điểm chung của cả bốn lỗi là để môi trường quyết định thay mình. Cách xử lý cũng khá cơ học: tắt thông báo theo khung giờ, chỉ lập kế hoạch ở mức khối lớn thay vì từng phút, và mỗi tuần cố định một khối cho nhóm việc quan trọng mà không gấp.

6. Cách đo lại hiệu quả sau hai tuần

Hai tuần là quãng vừa đủ để thói quen mới lộ ra điểm yếu nhưng chưa đủ dài để bạn quên mất mình đã thay đổi gì. Hết hai tuần, hãy lặp lại bước kiểm kê của tuần đầu và so sánh hai bộ số liệu. Việc so sánh này quan trọng vì cảm giác “dạo này bận” không phải một thước đo, nó chỉ phản ánh mức căng thẳng chứ không phản ánh kết quả. Bốn chỉ số sau đủ để đánh giá mà không tốn công thống kê phức tạp, ghi lại trong mười phút cuối ngày thứ Sáu là được.

– Số khối tập trung dài trên 60 phút bạn thực sự giữ được trong tuần, so với con số của tuần kiểm kê ban đầu.

– Tỷ lệ đầu việc đã lên lịch được hoàn thành đúng khối, thay vì bị dời sang ngày khác.

– Số lần bị cắt ngang trung bình mỗi buổi sáng, ước lượng theo trí nhớ cũng chấp nhận được.

– Thời điểm trong ngày bạn hoàn thành đầu việc quan trọng nhất, càng sớm càng cho thấy thứ tự ưu tiên đang đúng.

Nếu ba trong bốn chỉ số cải thiện, hãy giữ nguyên hệ thống và chỉ tinh chỉnh nhỏ. Nếu không chỉ số nào nhúc nhích, vấn đề nhiều khả năng nằm ở khâu chọn việc chứ không ở kỹ thuật xếp lịch, và bạn nên quay lại nguyên lý 80/20 ở phần đầu. Một buổi rà soát hằng tuần (weekly review) ba mươi phút thường tạo khác biệt lớn hơn mọi ứng dụng cài thêm.

7. Câu hỏi thường gặp

1. Nên bắt đầu từ kỹ thuật nào nếu chưa từng áp dụng gì?

Bắt đầu bằng bước kiểm kê một tuần, không cần kỹ thuật nào cả. Khi đã có dữ liệu thật về cách bạn tiêu thời gian, việc chọn kỹ thuật phù hợp sẽ dễ và ít phải thử sai hơn nhiều.

2. Time blocking có phù hợp với công việc bị cắt ngang liên tục không?

Có, nhưng cần điều chỉnh. Hãy đặt khối ngắn hơn, khoảng 45 phút, và dành hẳn vài khung cố định trong ngày cho các yêu cầu phát sinh để chúng không tràn vào phần còn lại của lịch.

3. Làm sao duy trì thói quen khi công việc thay đổi liên tục?

Giữ lại phần khung, thay phần chi tiết. Hai thao tác nên duy trì bất kể hoàn cảnh là rà soát cuối tuần và chọn ra một đầu việc quan trọng nhất cho mỗi ngày, còn cách xếp lịch cụ thể có thể linh hoạt theo giai đoạn.

Nhìn lại toàn bộ, quản lý thời gian hiệu quả không phụ thuộc vào ứng dụng bạn dùng hay số mẹo bạn thuộc, mà phụ thuộc vào việc bạn có dám gạt bớt đầu việc để bảo vệ những khối thời gian quan trọng hay không. Hãy bắt đầu nhỏ: kiểm kê một tuần, chọn một kỹ thuật, chừa khoảng đệm và đo lại sau mười bốn ngày. Cách làm này chậm hơn các lời hứa cải tổ tức thì, nhưng nó bám được lâu.

Hoàng Văn Dũng

Làm Việc Tại Hà Nội: Phương Pháp Thích Nghi Và Giữ Hiệu Suất

Làm Việc Tại Hà Nội: Phương Pháp Thích Nghi Và Giữ Hiệu Suất

Mỗi sáng, hàng trăm nghìn người đổ về các trục Nguyễn Trãi, Phạm Hùng, Giải Phóng để kịp có mặt ở văn phòng trước 8 giờ 30. Làm việc tại Hà Nội vì thế không chỉ là chuyện chuyên môn, mà còn là bài toán quãng đường, thời tiết và cách tổ chức một ngày sao cho phần năng lượng tốt nhất không bị tiêu hết ngoài đường trước khi kịp mở máy tính.

Tổng quan nhanh

– Việc làm văn phòng ở thủ đô tập trung theo cụm rõ rệt, nên vị trí chỗ ở ảnh hưởng trực tiếp tới quỹ thời gian mỗi ngày.

– Giờ cao điểm và bốn mùa thời tiết là hai biến số ổn định, có thể lập kế hoạch trước thay vì chịu đựng bị động.

– Văn hóa công sở miền Bắc coi trọng thứ bậc và cách xưng hô, ảnh hưởng tới nhịp họp và cách phản hồi.

– Bộ phương pháp giữ hiệu suất gồm sắp lịch quanh giờ tắc đường, ưu tiên công việc, tập trung sâu và đặt ranh giới nghỉ ngơi.

1. Bản đồ việc làm thủ đô: công việc nằm ở đâu trên bản đồ

Hà Nội không có một trung tâm duy nhất mà có nhiều cụm việc làm nằm rải theo các trục đường lớn. Hiểu bản đồ này giúp bạn tính được quãng đường thật sự phải đi mỗi ngày, thay vì chỉ nhìn vào mức lương ghi trên tin tuyển dụng. Một vị trí hấp dẫn nhưng nằm cách chỗ trọ mười lăm cây số qua nút thắt Ngã Tư Sở có thể lấy đi hai tiếng mỗi ngày, tương đương gần một tháng làm việc mỗi năm.

Khu vực Nhóm ngành tập trung Đặc điểm đi lại
Cầu Giấy (Duy Tân, Trần Thái Tông, Phạm Văn Bạch) Công nghệ thông tin, thương mại điện tử, agency truyền thông Mật độ văn phòng dày, thiếu chỗ gửi xe, ùn từ 8h
Ba Đình (Liễu Giai, Kim Mã, Đội Cấn) Cơ quan nhà nước, tổ chức quốc tế, tài chính Đường thoáng hơn nhưng hạn chế đỗ xe ô tô
Hoàn Kiếm (Lý Thường Kiệt, Trần Hưng Đạo) Ngân hàng, bảo hiểm, luật, xuất nhập khẩu Phố nhỏ một chiều, hay ngập cục bộ sau mưa lớn
Nam Từ Liêm (Phạm Hùng, Mỹ Đình, Mễ Trì) Bất động sản, xây dựng, tập đoàn đa ngành Trục Vành đai 3 đông đặc chiều tan tầm
Ngoại thành (KCN Thăng Long, Quang Minh, Nội Bài, Hòa Lạc) Sản xuất điện tử, cơ khí, logistics, công nghệ cao Đa số doanh nghiệp bố trí xe đưa đón theo tuyến

Sự khác biệt giữa nội thành và ngoại thành không chỉ nằm ở khoảng cách. Khối văn phòng nội đô chạy theo nhịp dự án, deadline và lịch họp dày; khối nhà máy ở Đông Anh, Mê Linh hay Thạch Thất lại vận hành theo ca, chỉ số sản lượng và quy trình QA/QC. Người chuyển từ nhóm này sang nhóm kia thường mất vài tuần để quen với cách đo lường kết quả hoàn toàn khác.

2. Bài toán đi lại quyết định hình dạng một ngày làm việc

Giờ cao điểm buổi sáng ở thủ đô kéo dài khoảng từ 7h00 đến 8h30, buổi chiều từ 17h00 đến 19h00, và các nút Ngã Tư Sở, Trường Chinh, Nguyễn Trãi, cầu Chương Dương hay cầu Vĩnh Tuy gần như luôn nằm trong danh sách điểm nghẽn. Điều đáng nói là quãng thời gian này rất dễ dự đoán, nên hoàn toàn có thể được đưa vào kế hoạch thay vì chịu trận. Nhiều người chọn rời nhà trước 7h để đổi lấy bốn mươi phút yên tĩnh ở văn phòng, khoảng thời gian thường cho ra nhiều kết quả hơn cả buổi chiều.

Hai tuyến đường sắt đô thị đã thay đổi cách một bộ phận dân văn phòng tính toán chỗ ở. Tuyến 2A Cát Linh – Hà Đông chạy hơn mười ba cây số với mười hai ga, nối khu Hà Đông với trung tâm trong khoảng hai mươi lăm phút cố định, không phụ thuộc mức độ tắc đường. Tuyến số 3 Nhổn – ga Hà Nội khai thác đoạn trên cao từ Nhổn tới Cầu Giấy, phục vụ trực tiếp cụm văn phòng Cầu Giấy và khu vực Mỹ Đình. Ưu điểm lớn nhất của tàu điện không phải tốc độ, mà là tính ổn định của thời gian di chuyển, thứ giúp bạn lên lịch họp sáng mà không phải trừ hao rủi ro.

Lưu ý: Trước khi nhận việc, hãy thử đi đúng lộ trình vào một ngày thường trong khung 7h30 và 18h00. Bản đồ chỉ đường thường tính theo điều kiện trung bình, còn thực tế giờ cao điểm ở Hà Nội có thể dài hơn con số hiển thị từ mười lăm đến ba mươi phút.

Khi cân nhắc đổi việc, một cách làm thực tế là lọc tin tuyển dụng theo quận trước, rồi mới so sánh mức thu nhập và phúc lợi. Danh sách tìm việc làm tại Hà Nội trên CareerLink cho phép xem nhu cầu tuyển theo địa bàn và nhóm ngành, nhờ đó bạn ước lượng được quãng đường đi làm ngay từ lúc đọc tin thay vì phát hiện ra sau ngày nhận việc đầu tiên. Đây là bước sàng lọc đơn giản nhưng tiết kiệm rất nhiều thời gian về sau.

3. Bốn mùa thời tiết và nhịp làm việc theo tháng

Thời tiết miền Bắc tạo ra những giai đoạn có đặc điểm khá ổn định qua từng năm, và mỗi giai đoạn tác động lên năng suất theo cách riêng. Người làm việc lâu năm ở thủ đô thường không chống lại các mùa này mà điều chỉnh kỳ vọng và lịch trình cho phù hợp.

– Mùa nồm từ tháng 2 đến tháng 4 khiến độ ẩm tăng cao, sàn nhà đọng nước và thiết bị điện tử dễ hỏng, nên đây là lúc cần chú ý bảo quản laptop và tài liệu giấy.

– Nắng nóng đỉnh điểm tháng 6 và tháng 7 làm mức tập trung buổi chiều giảm rõ, phù hợp để dồn việc nặng đầu óc vào buổi sáng.

– Mưa bão tháng 7 đến tháng 9 gây ngập cục bộ ở nhiều tuyến phố trũng, khiến lịch di chuyển cần dự phòng thêm thời gian.

– Rét đậm tháng 12 và tháng 1 kéo giờ thức dậy muộn hơn, nên các cuộc họp quan trọng nên tránh khung sớm nhất trong ngày.

Cách phản ứng hợp lý là xây dựng lịch làm việc theo quý thay vì theo tuần đơn lẻ. Quý đầu năm thường vướng Tết Nguyên đán và mùa nồm, tiến độ dự án khó chạy nhanh; quý ba là giai đoạn ổn định nhất về nhân sự nhưng lại nhiều mưa; quý cuối năm dồn báo cáo và quyết toán. Khi bạn biết trước hình dạng của từng quý, việc đặt mục tiêu sẽ sát thực tế hơn nhiều so với việc chia đều khối lượng cho mười hai tháng.

4. Chi phí sinh hoạt và bài toán chọn chỗ ở

Chi phí sống ở Hà Nội phân tầng rất rõ theo khoảng cách tới trung tâm. Một phòng trọ khép kín ở Cầu Giấy hay Đống Đa có giá cao hơn đáng kể so với phòng cùng diện tích ở Hà Đông, Hoài Đức hay Long Biên, nhưng bù lại tiết kiệm thời gian và chi phí xăng xe. Bài toán này không có đáp án chung, vì nó phụ thuộc vào việc bạn coi trọng tiền mặt trong tài khoản hay quỹ thời gian buổi tối nhiều hơn.

Một cách tính thực dụng là quy đổi thời gian đi lại thành tiền. Nếu mỗi ngày bạn mất thêm một tiếng di chuyển so với phương án ở gần, một tháng làm việc hai mươi hai ngày sẽ tiêu tốn khoảng hai mươi hai giờ. So sánh con số đó với khoản chênh lệch tiền thuê nhà sẽ cho bạn câu trả lời rõ ràng hơn cảm tính. Ngoài tiền trọ, các khoản cố định cần tính gồm phí gửi xe theo tháng, tiền ăn trưa quanh khu văn phòng và chi phí điện nước mùa hè, vốn tăng mạnh trong hai tháng nóng nhất.

Mẹo: Hãy chọn chỗ ở nằm trên cùng một trục đường với văn phòng, kể cả khi xa hơn vài cây số. Đi thẳng một trục luôn dễ dự đoán thời gian hơn là đi gần nhưng phải cắt ngang hai đến ba nút giao lớn trong giờ cao điểm.

5. Văn hóa công sở miền Bắc: đọc đúng tín hiệu để phối hợp trôi chảy

Môi trường công sở phía Bắc thường coi trọng thứ bậc và cách xưng hô. Việc gọi đúng anh, chị, em theo tuổi và vị trí không phải hình thức, mà là tín hiệu cho thấy bạn hiểu cấu trúc của tổ chức. Trong nhiều cuộc họp, phần mở đầu mang tính xã giao có thể kéo dài vài phút trước khi vào nội dung chính, và người mới thường nhầm lẫn rằng đó là thời gian lãng phí.

Phản hồi trong môi trường này cũng có xu hướng gián tiếp hơn. Một câu như “để anh xem lại” đôi khi mang nghĩa từ chối nhẹ nhàng, còn sự im lặng sau đề xuất thường là dấu hiệu cần trao đổi riêng thay vì tiếp tục tranh luận giữa phòng họp. Người quen với cách giao tiếp thẳng thắn ở môi trường quốc tế cần thời gian để hiệu chỉnh, nhất là khi làm việc với các doanh nghiệp nhà nước hoặc công ty gia đình lâu năm.

“Rõ ràng về điều thật sự quan trọng sẽ tự khắc cho ta rõ ràng về điều không quan trọng.” — Cal Newport, Deep Work

Email và tin nhắn công việc cũng theo chuẩn trang trọng hơn mặt bằng chung. Một email gửi cấp trên thường có lời chào đầy đủ, phần nêu bối cảnh rồi mới tới đề nghị, và kết bằng lời cảm ơn. Trên Slack hay Microsoft Teams, mức trang trọng giảm bớt nhưng cách xưng hô vẫn giữ nguyên. Nắm được các quy ước này giúp bạn giảm ma sát trong phối hợp, thứ vốn ngốn nhiều năng lượng hơn cả khối lượng công việc thật.

6. Bộ phương pháp giữ hiệu suất theo nhịp thủ đô

Khi các biến số bên ngoài đã rõ, phần còn lại nằm ở cách bạn tổ chức ngày làm việc. Nguyên tắc nền tảng là dành khoảng thời gian tỉnh táo nhất cho việc khó nhất, và đẩy các việc mang tính phản xạ như trả lời email hay xử lý giấy tờ vào khung năng lượng thấp. Với nhiều người ở Hà Nội, khung tỉnh táo nhất rơi vào 8h30 đến 11h00, tức ngay sau khi vừa vượt qua giờ cao điểm.

Trên nền đó, một số phương pháp đã được kiểm nghiệm rộng rãi có thể lắp vào tùy tính chất công việc. Làm việc sâu (Deep Work) theo cách Cal Newport mô tả phù hợp với lập trình viên, biên tập viên hay người làm phân tích, khi cần khối liền hai đến ba giờ không gián đoạn. Phương pháp Pomodoro do Francesco Cirillo phát triển lại hợp hơn với việc vụn và người hay bị phân tán, nhờ chia nhỏ thành các phiên hai mươi lăm phút có nghỉ xen kẽ. Ma trận Eisenhower, được Stephen Covey phổ biến, giúp tách bạch việc gấp và việc quan trọng khi deadline dồn cùng lúc. Ở tầng mục tiêu dài hơn, OKR cá nhân theo tinh thần Andy Grove và John Doerr cho bạn một khung đo kết quả theo quý thay vì chỉ đếm số việc đã hoàn thành. Còn khi công ty áp dụng mô hình linh hoạt, kỹ năng làm việc từ xa quyết định việc bạn giữ được kỷ luật hay trôi dần theo tin nhắn.

Công cụ chỉ đóng vai trò hỗ trợ, nhưng chọn đúng vẫn tạo khác biệt. Google Calendar dùng để đặt trước các khối tập trung như một cuộc hẹn thật; Notion hoặc Obsidian lưu ghi chú và tài liệu tham chiếu; Trello và Asana theo dõi tiến độ nhóm; Toggl đo thời gian thực tế bỏ ra cho từng đầu việc, con số thường gây bất ngờ ở tuần đầu tiên. Điểm chung của các phương pháp trên là đều yêu cầu quyết định trước, thay vì để hoàn cảnh quyết định hộ.

Với họp và email, hai thứ chiếm nhiều thời gian nhất ở khối văn phòng, vài quy ước đơn giản đủ tạo thay đổi rõ rệt. Mỗi cuộc họp cần có mục tiêu viết ra trước, danh sách người thật sự cần tham gia, và một người chốt kết luận cuối buổi. Email nên xử lý theo cụm hai đến ba lần mỗi ngày thay vì kiểm tra liên tục, vì mỗi lần chuyển ngữ cảnh đều tốn thời gian lấy lại đà. Các buổi standup ngắn đầu ngày và retrospective cuối sprint cũng chỉ phát huy tác dụng khi giữ đúng khung giờ đã hẹn.

7. Ranh giới giữa công việc và phần đời còn lại

Ở một thành phố mà quãng đường đi làm đã chiếm sẵn một đến hai giờ mỗi ngày, việc kéo dài giờ làm thêm buổi tối rất dễ dẫn tới kiệt sức tích lũy. Cân bằng ở đây không có nghĩa là chia đôi thời gian, mà là đặt ra vài ranh giới rõ ràng và giữ được chúng trong phần lớn các ngày bình thường. Một mốc giờ tắt thông báo công việc, một buổi tối cố định trong tuần dành cho việc riêng, và một quy ước với nhóm về thời điểm phản hồi tin nhắn thường đủ để tạo khoảng thở.

Sức khỏe thể chất cũng là một phần của bài toán hiệu suất. Chất lượng không khí ở Hà Nội xuống thấp vào các tháng cuối và đầu năm, nên nhiều người chuyển việc tập luyện vào phòng gym hoặc dời sang khung giờ sáng sớm. Giấc ngủ đủ có tác động lên khả năng tập trung mạnh hơn bất kỳ ứng dụng quản lý công việc nào, và đây là điều thường bị bỏ qua đầu tiên khi khối lượng việc tăng lên.

“Ngày nào tôi ra khỏi văn phòng trước 18h thì hôm sau làm được nhiều việc hơn hẳn, chỉ là mất mấy năm mới chịu tin điều đó.” — chia sẻ của một trưởng nhóm vận hành tại khu văn phòng Cầu Giấy

8. Câu hỏi thường gặp

1. Nên chọn văn phòng nội thành hay khu công nghiệp ngoại thành?

Điều này phụ thuộc vào tính chất nghề và nơi ở hiện tại. Khối văn phòng nội đô có nhiều lựa chọn ngành nghề và cơ hội chuyển việc trong cùng khu vực, nhưng chi phí sinh hoạt cao hơn. Các khu công nghiệp ngoại thành thường có xe đưa đón, giờ giấc ổn định theo ca, phù hợp với người làm sản xuất, kỹ thuật hoặc logistics.

2. Tàu điện đô thị có thật sự tiết kiệm thời gian không?

Tàu điện không phải lúc nào cũng nhanh hơn xe máy về tổng thời gian, nhưng thời gian di chuyển gần như cố định và không phụ thuộc mức độ tắc đường. Với người sống dọc tuyến Cát Linh – Hà Đông hoặc Nhổn – Cầu Giấy, ưu điểm lớn nhất là có thể lên lịch buổi sáng mà không cần trừ hao rủi ro tắc đường.

3. Người mới từ tỉnh khác lên nên chuẩn bị gì trong tháng đầu?

Ba việc nên làm sớm là thử lộ trình đi làm vào đúng giờ cao điểm, tìm hiểu cách xưng hô và quy ước giao tiếp của phòng ban, và lập một bảng chi tiêu cố định gồm tiền trọ, gửi xe, ăn trưa. Khoảng bốn đến sáu tuần đầu thường đủ để nhịp sinh hoạt ổn định lại.

Làm việc tại Hà Nội là quá trình thích nghi với những biến số khá dễ đoán: giờ cao điểm lặp lại mỗi ngày, thời tiết lặp lại mỗi năm, và văn hóa công sở có quy luật riêng. Khi đã nhận diện được chúng, bạn có thể chủ động thiết kế lịch làm việc thay vì chạy theo hoàn cảnh. Hiệu suất bền vững ở thủ đô đến từ những lựa chọn nhỏ được lặp lại đều đặn, chứ không từ vài tuần cố gắng dồn dập rồi bỏ dở.

Hoàng Văn Dũng

Autophobia là gì? Dấu hiệu nhận biết và cách vượt qua hiệu quả

Có bao giờ bạn cảm thấy lo lắng, bất an chỉ vì phải ở một mình dù xung quanh hoàn toàn yên tĩnh? Đối với nhiều người, cảm giác cô đơn chỉ thoáng qua, nhưng với một số người khác, đó lại là nỗi ám ảnh thường trực. Chính vì vậy, autophobia là gì trở thành một chủ đề đáng quan tâm, mở ra nhiều suy nghĩ về sức khỏe tâm lý và cách mỗi người đối diện với nỗi sợ cô lập trong cuộc sống hiện đại.

1. Autophobia là gì?

Autophobia (còn gọi là monophobia, isolophobia, eremophobia) là một dạng rối loạn lo âu đặc trưng bởi nỗi sợ hãi tột độ, phi lý và mất kiểm soát khi phải ở một mình. Người mắc hội chứng này thường cảm thấy bất an sâu sắc, thậm chí hoảng loạn, dù không có nguy hiểm thực tế nào.

Autophobia không đơn thuần là cảm giác cô đơn thông thường, mà là một tình trạng tâm lý nghiêm trọng có thể cản trở người bệnh trong sinh hoạt hằng ngày. Hội chứng này có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, không phân biệt độ tuổi, giới tính hay nghề nghiệp, và thường đi kèm với các rối loạn khác như rối loạn lo âu lan tỏa, PTSD, rối loạn lo âu xã hội hoặc rối loạn nhân cách phụ thuộc. Người bệnh thường có nhu cầu mạnh mẽ thoát khỏi tình trạng ở một mình càng nhanh càng tốt, ngay cả khi môi trường xung quanh hoàn toàn an toàn.

2. Dấu hiệu và triệu chứng của Autophobia

Autophobia biểu hiện qua nhiều triệu chứng ảnh hưởng đến cả tinh thần lẫn thể chất. Người bệnh thường sợ hãi và căng thẳng dữ dội khi ở một mình, dù đang ở nhà hoặc nơi quen thuộc. Họ tránh né các tình huống có thể khiến mình đơn độc như không dám ngủ, ăn, làm việc hoặc ra ngoài một mình. Ngoài ra, người mắc autophobia còn có xu hướng phụ thuộc quá mức vào người khác để cảm thấy an toàn, thiếu tự tin khi giải quyết vấn đề cá nhân. Một số người có thể rơi vào trạng thái hoang tưởng như sợ bị theo dõi, bị hại khi không có ai bên cạnh. Các cơn hoảng loạn như tim đập nhanh, khó thở, chóng mặt, rùng mình, run tay chân, đau dạ dày, buồn nôn, rối loạn tiêu hóa thường xuyên xuất hiện. Giấc ngủ bị ảnh hưởng nghiêm trọng với các triệu chứng như mất ngủ, ngủ không sâu giấc, thường xuyên gặp ác mộng. Người bệnh cũng khó tập trung làm việc hay học tập vì nỗi sợ bị bỏ rơi luôn ám ảnh trong tâm trí.

3. Nguyên nhân gây ra Autophobia

Nguyên nhân của autophobia có thể đến từ nhiều yếu tố kết hợp. Về mặt sinh học và di truyền, mất cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin và dopamine trong não có thể làm tăng nguy cơ mắc các rối loạn lo âu, trong đó có autophobia. Ngoài ra, nếu trong gia đình từng có người mắc các rối loạn tâm lý, thế hệ sau cũng có nguy cơ cao hơn. Về mặt tâm lý và môi trường, những sang chấn như bị bỏ rơi, mất người thân, ly hôn, bạo lực gia đình, bị cô lập xã hội hay gặp tai nạn khi ở một mình có thể khởi phát hội chứng. Việc sống trong cô đơn kéo dài hoặc thiếu tương tác xã hội cũng là yếu tố dễ làm phát sinh autophobia. Đặc biệt, tuổi thơ thiếu an toàn, thiếu tình thương hoặc từng bị bỏ mặc sẽ để lại dấu ấn tâm lý sâu sắc, khiến người đó khi trưởng thành dễ bị nỗi sợ đơn độc chi phối.

4. Autophobia khác gì với các rối loạn lo âu khác?

Autophobia, rối loạn lo âu chia ly và ám ảnh sợ khoảng rộng tuy cùng thuộc nhóm rối loạn lo âu nhưng có điểm khác biệt rõ rệt. Người mắc autophobia sợ cảm giác ở một mình và bị bỏ rơi, còn người bị rối loạn lo âu chia ly sợ phải xa rời người thân, không chịu được việc tách khỏi đối tượng gắn bó. Trong khi đó, người bị agoraphobia lại sợ các không gian rộng hoặc nơi công cộng mà họ cảm thấy không thể dễ dàng thoát ra. Triệu chứng của ba rối loạn đều có thể gồm lo âu, hoảng loạn, nhưng nguyên nhân và hoàn cảnh kích hoạt lại khác nhau. Tác động đến cuộc sống cũng khác biệt: người mắc autophobia thường phụ thuộc vào người khác, né tránh tình huống cô lập; người mắc rối loạn lo âu chia ly thì khó rời xa người thân; còn người bị agoraphobia có xu hướng tránh ra ngoài, tự cô lập mình vì sợ hãi không gian rộng.

5. Tác động của Autophobia đến cuộc sống

Autophobia ảnh hưởng tiêu cực đến mọi mặt đời sống. Người bệnh dễ từ chối các cơ hội học tập, làm việc hoặc phát triển bản thân chỉ vì sợ cảm giác phải tự lập hoặc đối mặt với sự cô đơn. Họ có nguy cơ cao mắc trầm cảm, rối loạn giấc ngủ, mất niềm tin vào bản thân và giảm khả năng thích nghi xã hội. Mối quan hệ với người thân, bạn bè, đồng nghiệp cũng dễ bị rạn nứt do người bệnh luôn có nhu cầu kiểm soát, bám víu, sợ bị bỏ rơi và thể hiện sự phụ thuộc quá mức. Điều này khiến họ mất đi sự chủ động và cảm giác an toàn từ bên trong, làm giảm đáng kể chất lượng cuộc sống.

6. Cách vượt qua và điều trị Autophobia

Việc điều trị autophobia cần dựa vào tình trạng cụ thể và có thể kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Trị liệu tâm lý, đặc biệt là liệu pháp hành vi nhận thức (CBT), đóng vai trò quan trọng. Phương pháp này giúp người bệnh nhận diện suy nghĩ tiêu cực, học cách điều chỉnh nhận thức sai lệch và dần dần đối mặt với tình huống ở một mình để giảm lo âu. Trong những trường hợp nặng, bác sĩ có thể kê thuốc chống lo âu, thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc an thần để kiểm soát triệu chứng, nhưng cần sử dụng đúng theo chỉ định. Hỗ trợ từ gia đình và bạn bè cũng rất cần thiết, giúp người bệnh cảm thấy được quan tâm, khích lệ tham gia hoạt động cộng đồng, đồng thời phát triển kỹ năng sống độc lập. Việc thay đổi lối sống cũng có tác dụng tích cực: luyện tập thể dục, thiền, yoga, chế độ ăn uống lành mạnh, ngủ đủ giấc đều giúp kiểm soát cảm xúc và giảm căng thẳng. Cuối cùng, người bệnh cần chủ động tìm hiểu kiến thức về autophobia để nâng cao nhận thức, không tự ti hay xấu hổ với tình trạng của mình mà thay vào đó, học cách làm chủ nỗi sợ.

7. Lời khuyên dành cho người mắc Autophobia

Nếu bạn đang sống chung với autophobia, đừng ngại tìm đến chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ tâm thần khi cảm thấy tình trạng này ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Nên cởi mở chia sẻ với người thân, bạn bè để nhận được sự hỗ trợ. Hãy luyện tập các kỹ năng sống độc lập từ những bước nhỏ, như đi dạo một mình, ăn uống một mình trong môi trường quen thuộc. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn, tự động viên bản thân và chấp nhận rằng mọi sự thay đổi tích cực đều cần thời gian.

Sau khi tìm hiểu kỹ về autophobia là gì, ta nhận thấy đây không chỉ là nỗi sợ ở một mình mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý, cuộc sống và các mối quan hệ xung quanh. Việc nhận diện sớm và chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ sẽ giúp mỗi người từng bước vượt qua cảm giác cô lập, xây dựng sự tự tin và độc lập. Hãy tin rằng, chỉ cần kiên trì và lạc quan, ai cũng có thể chiến thắng nỗi sợ này để sống vui vẻ, ý nghĩa hơn mỗi ngày.

Nhân Trí

Về Admin

Chào các bạn

Tôi là Mai Thúy Hương (Hương anime), admin trang mtbsuspensionexperts.com. Website mtbsuspensionexperts.com do tôi và bạn Kiều Trang đồng sáng lập năm 2019 với mục đích đăng tải kỹ năng mềm, tin tức việc làm, kỹ năng nhân sự.

Tôi sinh năm 1987, tốt nghiệp chuyên ngành quản trị nhân lực, trường đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Hiện đang công tác bộ phận nhân sự một công ty xuất nhập khẩu của Hàn Quốc tại thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai.

Niềm đam mê lớn nhất đời tôi là nghiên cứu tâm lý học và đọc vị tâm tư con người “Thượng thông thiên văn, hạ tri địa lý, trung tri nhân sự”. Khi xưa tôi dự định thi đại học ngành tâm lý, nhưng sau khi tham khảo ý kiến người thân lo ngại ra trường khó xin việc làm nên tôi quyết định đăng ký thi tuyển ngành quản trị nhân lực, cũng hơi liên quan tâm lý học.

Đọc sách, xem phim trinh thám, trồng hoa, vẽ anime là sở thích thường ngày giúp tôi giải khuây. Một vài cuốn sách gối đầu giường tôi thường đọc “Im lặng – Sức mạnh của người hướng nội” – Susan Cain; “Bản chất của dối trá” -Dan Ariely; “Tào Tháo thánh nhân đê tiện”- Vương Hiểu Lỗi; “Tâm Lý Học Đám Đông” – Gustave Le Bon; “72 kế Quỷ Cốc Tử”; “Khám Phá Ngôn Ngữ Tư Duy”-Philip Miller; “Tôn Tử binh pháp”;”Đắc nhân tâm” – Dale Carnegie; “Tam quốc diễn nghĩa”- La Quán Trung;…

Vào ngày cuối tuần tôi thường tụ tập đám bạn nhí nhố vẽ tranh anime, rồi lựa chọn những bức ưng ý nhất và post lên fanpage anime của nhóm.

Ở ban công nhà tôi trồng khá nhiều hoa mười giờ, dạ yến thảo, mai địa thảo, hoa đèn lồng, hương tuyết cầu, móng tay, hồng pháp,…Buổi chiều sau ngày khi đi làm về tôi thường chăm sóc hoa, check in và post ảnh tự sướng lên facebook.

Rất vui được làm quen với các bạn.

Thúy Hương, 1-2019.

Best Regards Là Gì? Những Lưu Ý Khi Dùng Best Regards

Ngày nay, thời đại công nghệ phát triển và nước ta ngày càng mở rộng quan hệ hội nhập với thế giới. Chính lẽ đó, nhu cầu sử dụng tiếng anh trong giao tiếp để làm việc với đối tác hoặc cấp trên ngày càng cao, đặc biệt là trong việc trao đổi thông tin qua các hộp thư điện tử như Gmail, Email,… Và nếu để ý thì chúng ta sẽ thấy một kết cấu chung cho các bức thư điện tử là cuối thư sẽ có dòng chữ  best regards. Vậy nếu bạn còn đang mơ hồ về best regards là gì và cách dùng của nó thì hãy tham khảo bài viết sau đây.

  1. Best regards là gì

Best Regards có nghĩa tiếng Việt là trân trọng nhất, với ý nghĩa là những lời chúc tốt đẹp nhất và còn thể hiện sự tôn trọng, thiện chí của người viết đối với người nhận thư. Best Regards thường được dùng ở cuối thư hoặc email mang tính nghiêm túc, trang trọng.

  • Cách dùng Best regards

Best regards là một từ có tính chất trang trọng, nó còn thể hiện sự thân thiện, một tình cảm ở mức độ vừa phải thể hiện sự tôn trọng, kính cẩn giành cho đối phương khi giao tiếp. Vậy thì chúng ta nên sử dụng từ này trong những trường hợp thế nào? Không phải lúc nào dùng Best regards cũng là hợp lý và mang đến hiệu quả, sau đây là danh sách những trường hợp chúng ta nên áp dụng cụm từ này một cách chính xác:

Khi bạn là ứng viên gửi thư về cho nhà tuyển dụng; cũng có thể trong quá trình làm việc bạn cần trao đổi thông tin với đối tác; hoặc là khi trò chuyện với khách hàng thân thiết hay muốn gửi lời cảm ơn, tri ân đến họ; cũng có thể trong tình huống bạn cần bàn bạc, thảo luận công việc với đồng nghiệp trong công ty;…

  • Những lưu ý khi sử dụng Best regards

Trong xu thế hội nhập thì việc sử dụng tiếng Anh là rất cần thiết và dần trở nên phổ biến, nên nếu bạn không tích lũy cho mình những vốn từ tiếng Anh thông dụng thì sẽ rất khó khăn trong công việc. Và nếu bạn chưa nắm vững về cách sử dụng những từ tiếng Anh đó cho phù hợp với hoàn cảnh cũng dễ gây ra những hiểu lầm, thiếu chuyên nghiệp và ảnh hưởng đến kết quả làm việc. Vì thế bạn nên bỏ túi cho mình những lưu ý sau khi sử dụng các từ kết thúc thư nói chung và Best reagards nói riêng:

Thứ nhất là không in đậm và không viết in hoa. Có thể nhiều bạn sẽ nghĩ rằng việc in đậm hay viết in hoa nói lên bạn đang muốn nhấn mạnh phần thông tin đó, nhấn mạnh việc bạn thể hiện sự tôn trọng hay trang nghiêm trong bức thư, nhưng người nhận thư sẽ cảm giác khó chịu vì nghĩ rằng bạn muốn thể hiện là mình muốn kết thúc thư. Từ một bức thư bạn nghĩ là tâm huyết và đầy sự trân trọng, chân thành lại bị đánh giá là thiếu chuyên nghiệp và làm mất thiện cảm từ người nhận thư, quả là sai lầm không đáng có. Nên lời khuyên là bạn hãy viết Best regards như bình thường.

Thứ hai là không sử dụng các biểu tượng cảm xúc. Tới đây các bạn cũng hình dung được vì sao chúng ta không nên sử dụng biểu tượng cảm xúc để kết thúc một bức thư mang tính chất trang trọng, nghiêm túc. Điều này không những tạo cảm giác khó chịu mà còn thể hiện sự đùa cợt chứ không hề mang lại cảm giác thân thiện, gần gũi như nhiều bạn nghĩ.

  • Những từ có nghĩa tương đồng với Best regards

Bên cạnh việc sử dụng Best Regards để kết thúc một lá thư qua Email dưới hình thức trang trọng thì cũng có một số từ và cụm từ khác có nghĩa tương đồng cũng được dùng như: Best –  mọi điều tốt đẹp, Thanks – cám ơn, Thanks again – cảm ơn lần nữa, Thanks so much – cảm ơn rất nhiều, All Best – Mọi điều tốt nhất, Best wishes – những lời chúc tốt đẹp nhất, Sincerely – chân thành…

Bài viết trên chắc hẳn đã giúp bạn hiểu một cách rõ ràng và sâu sắc hơn về Best regards là gì? qua đó bạn sẽ biết cách sử dụng chúng cho phù hợp và tạo ấn tượng với người nhận thư để có được những kết quả mong đợi trong công việc của mình. Chúc bạn luôn thành công!

Nhân Viên Kcs Là Gì? Công Việc Của Nhân Viên Kcs

Khi làm việc trong các nhà máy, nhà xưởng thì có lẽ bạn sẽ được nghe đến thuật ngữ kcs mà bạn chưa biết nhân viên kcs là gì và cụ thể họ sẽ làm công việc gì thì bài viết sẽ bổ sung cho bạn một kiến thức mới để bạn không còn bỡ ngỡ khi nghe đến chúng nữa.

  1. Khái niệm

KCS viết tắt là Kiểm tra (K)- Chất lượng (C) – Sản Phẩm (S) là nhân viên kiểm tra chất lượng sản phẩm, đảm bảo sản phẩm được sản xuất ra phải tuân thủ theo đúng quy trình kỹ thuật, công nghệ và chất lượng sản phẩm trong các nhà máy, công ty sản xuất hàng hóa. Công việc kcs tương tự như nhân viên kiểm soát chất lượng sản phẩm (QC).

  • Công việc của nhân viên kcs

Hàng ngày nhân viên kcs sẽ được phân công công việc từ người giám sát dây chuyền sản xuất:

Kiểm soát chất lượng nhập – xuất và lưu trữ trong kho theo quy trình của công ty, nếu hàng hóa xuất – nhập khẩu có vấn đề thì nhân viên kcs có trách nhiệm tìm nguyên nhân, đưa ra biện pháp xử lý, kiểm tra lại kết quả xử lý. Đồng thời, trong trường hợp xảy ra vấn đề phát sinh thì phải báo cho người giám sát hoặc người phụ trách bộ phận để tìm giải pháp và hướng xử lý kịp thời.

Nhân viên kcs còn phải ký xác nhận về chất lượng lô sản phẩm hoặc sản phẩm được nhập hoặc được xuất. Ngoài ra, họ còn có trách nhiệm phải theo dõi, ghi chép số liệu cho từng lô hàng nhập và xuất khẩu sau đó tiến hành báo cáo về chất lượng, số lượng, khối lượng cho người giám sát.

Và để đảm bảo các sản phẩm được sản xuất theo một tiêu chuẩn, tránh giảm chất lượng thì họ có thể theo dõi quá trình, tiến độ làm việc, sản xuất của các công nhân một cách thường xuyên, đột xuất để có phương pháp xử lý, điều chỉnh phù hợp, có thể tránh làm tiêu hao nguyên vật liệu nhập. Bên cạnh đó, nhân viên kcs còn có quyền viết biên bản cho cá nhân, tập thể vi phạm các quy trình kỹ thuật làm ảnh hưởng đến số lượng, chất lượng của nguyên vật liệu và sản phẩm. Và cũng được quyền đình chỉ tạm thời công tác đóng hàng, xuất hàng, sử dụng nguyên liệu không đúng mục đích khi phát hiện có vấn đề không đảm bảo chất lượng, sau đó báo cáo lại với người quản đốc.

Qua đây có thể thấy công việc hàng ngày của nhân viên kcs là kiểm soát chất lượng của nguyên vật liệu thô, thiết bị và vật tư xuất nhập cảnh của nhà máy. Ngoài ra, các nhân viên này còn thực hiện những công việc phát sinh khác: đó là việc phối hợp với các bộ phận khác để đưa ra hướng giải quyết vấn đề liên quan đến công nghệ sản xuất hiện tại áp dụng cho nhà máy, xí nghiệp; và các nhiệm vụ khác nếu được cấp trên phân công.

  • Những ngành nghề, lĩnh vực cần có nhân viên kcs

Hiện nay, nhu cầu của con người ngày càng cao. Do đó, các nhà máy sản xuất mọc lên cũng nhiều dẫn đến nhu cầu tuyển dụng về nguồn nhân lực làm việc tại vị trí kcs cũng tăng. Và nhân viên kcs có thể làm việc trong ngành may mặc, cơ khí, thực phẩm, sản phẩm nông nghiệp, xây dựng,…

  • Tiêu chuẩn tuyển dụng nhân viên kcs

Cho dù bạn muốn ứng tuyển vào bất kỳ một công việc nào cũng sẽ có những tiêu chuẩn tuyển dụng riêng của nó. Dưới đây là một số tiêu chuẩn cho nhân viên kcs nếu bạn muốn xin việc ở một công ty, xí nghiệp nào đó:

Tốt nghiệp cao đẳng, đại học trở lên các chuyên ngành công nghệ cao. Có khả năng làm việc độc lập, ý thức tự giác cao, khả năng giao tiếp tốt. Tính cẩn trọng, tỉ mỉ và năng động khi làm việc. Đặc biệt là thái độ làm việc tốt, trung thực, có trách nhiệm với công việc, khiêm tốn, biết lắng nghe. Ngoài ra còn cần đến khả năng quan sát, phối hợp, xử lý công việc,….

Nếu như bạn đã đọc đến đây thì câu hỏi nhân viên kcs là gì đã được giải đáp và bạn đã hiểu phần nào về nó để bạn không còn thấy lạ lẫm mỗi khi nghe ai đó nói đến kcs. Và nếu bạn đang định hướng theo đuổi công việc này vì thấy mình phù hợp thì tôi cũng chúc bạn sẽ thành công trong tương lai.

Điểm mạnh của bản thân trong cv tìm việc

Mỗi người đều có điểm mạnh của riêng mình để phát huy trong công việc. Nhưng nếu bạn không phát hiện ra bản thân mình có những thế mạnh gì thì chúng ta sẽ mãi mung lung không tìm ra hướng đi thích hợp. Vì thế, điều cần nhất là tìm hiểu xem điểm mạnh của bản thân là gì?

Một trong các việc làm khó nhất đó chính là tìm ra điểm mạnh của chính mình. Đôi khi bạn nghĩ rằng đó là điểm mạnh có thể giúp bạn phát triển công việc, nhưng lại là sự hiểu nhầm khiến chúng ta cứ mãi lòng vòng không thể tìm ra hướng đi. Vậy làm thế nào để phát hiện ra điểm mạnh của bản thân? Và cách trình bày trong cv tìm việc ra sao?

Làm sao để biết điểm mạnh của bản thân

Trước khi bắt đầu làm một việc gì đó thì bạn nên xem xét bản thân có phù hợp hay không bằng cách gạch đầu dòng những điểm mạnh mà mình có. Và những điểm mạnh này nằm ở đâu?

Trong học tập: Môi trường học tập là nơi mà chính mỗi người sẽ tìm ra năng lực của mình, có thể là sự thích thú với môn học nào đó và đây là thế mạnh của bạn. Hoặc bạn giỏi các kỹ năng về ngoại ngữ, tin học hay một khóa học mà bạn rất đam mê và có tìm hiểu về chúng.

Trong đời sống xã hội: Trong vai trò là một thành viên của xã hội bạn có sự năng động và ứng biến tốt trong mọi tình huống diễn ra, đây cũng là điểm mạnh. Hoặc khả năng tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp với những người xung quanh, tính kỷ luật trong tập thể, khả năng xây dựng và nhiệt tình cũng là điểm mạnh giúp chúng ta trong công việc.

Hãy tham khảo ý kiến từ những người xung quanh, chẳng hạn như bạn bè, gia đình… để xem những đánh giá của họ về bạn. Đây là những nhận xét giúp bạn có thêm thông tin. Tuy nhiên, tự bản thân hãy tìm hiểu mình phù hợp với điều gì nhất.

Cách trình bày điểm mạnh trong lúc phỏng vấn

Câu hỏi “điểm mạnh của bạn là gì?” thường xuyên được đề cập trong lúc phỏng vấn nên chúng ta phải chuẩn bị trước câu trả lời. Để có lời trình bày hợp lý và tạo được ấn tượng thì đầu tiên bạn phải xem xét lĩnh vực mà mình ứng tuyển có những yêu cầu nào về chuyên môn và các kỹ năng riêng biệt…

Sau khi nghe đến câu hỏi này bạn hãy thật bình tĩnh và khéo léo đối đáp, tránh sự phô trương hay khoe khoang những điểm mạnh không cần thiết mà chủ yếu nói đến vấn đề trọng tâm. Chẳng hạn, nếu bạn ứng tuyển công việc sale bán hàng thì hãy nhớ rằng công việc này không đòi hỏi quá nhiều về năng lực chuyên môn hay tư duy nghiên cứu mà chủ yếu về kỹ năng giao tiếp, lời nói lưu loát và ứng biến linh hoạt…

Chắc hẳn nhà tuyển dụng sẽ đánh giá cao hơn nếu bạn nêu các điểm mạnh về kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giải quyết vấn đề, quản lý thời gian và kỹ năng lập kế hoạch… vì bất kể công việc nào cũng cần những kỹ năng này. Do đó, nên rèn luyện để chúng trở thành điểm mạnh của bạn.

Ngoài ra, tính cách cá nhân vẫn nằm trong điểm mạnh mà mọi người có thể đề cập trong câu trả lời, chẳng hạn: “Em có rất thích học hỏi những cái mới, năng động và linh hoạt, em luôn đúng giờ và có trách nhiệm trong công việc, đó cũng là thế mạnh của em”.

Cách viết điểm mạnh trong cv

Để được trúng tuyển vào vòng phỏng vấn thì trước tiên bạn phải tạo được ấn tượng tốt trong cv. Vì thế, trong phần kỹ năng cần nêu một vài điểm mạnh ngắn gọn, tạo sự độc đáo, thu hút và đáp ứng đúng những gì mà công việc cần.

Khác với trả lời trực tiếp bạn cần mô tả các điểm mạnh bằng cách gạch đầu dòng từng ý chính. Đặc biệt, điểm mạnh đôi khi sẽ được lòng vào nội dung trong phần kinh nghiệm làm việc và sở thích cá nhân, nên khi trình bày bạn có thể lưu ý việc phân bổ điểm mạnh ở các mục sao cho hợp lý, tránh viết dài dòng và lặp lại từ quá nhiều.

Việc tìm ra điểm mạnh của bản thân sẽ là chìa khóa giúp mọi người có được những thành công trong công việc. Vì chúng ta chỉ thật sự làm việc hăng say và nhiệt huyết đối với những gì mà mình thích và đó là những thế mạnh của chúng ta. Do vậy, hãy trải nghiệm thật nhiều để khám phá bản thân mình.

Oriflame là gì? Thương hiệu mỹ phẩm toàn cầu

Oriflame là thương hiệu mỹ phẩm nằm trong top 10 toàn cầu nhờ vào chất lượng sản phẩm và dành được sự tín nhiệm từ người tiêu dùng. Nhưng khi nhắc đến oriflame người ta còn xem đây là hình thức kinh doanh giúp mọi người kiếm thêm thu nhập.

Trong bí quyết làm đẹp của phái nữ, không thể bỏ qua các dòng mỹ phẩm nổi tiếng, trong đó có Oriflame. Người ta còn biết đến oriflame nhờ vào cách kinh doanh mới nổi tại thị trường Việt Nam diễn ra trong nhiều năm nay. Vậy bạn đã biết đến Oriflame là gì chưa, nếu chưa từng nghe đến thì hãy tìm hiểu ngay sau đây nhé!

Oriflame là gì? Sự hình thành và phát triển

Oriflame thuộc thương hiệu mỹ phẩm đến từ Thụy Điển, được thành lập năm 1967 do hai anh em Jonas af Jochnick và Robert af Jochnick. Trung tâm nghiên cứu đặt tại Egelosa(Thụy Điển) với hơn 100 nhà nghiên cứu thực hiện việc nghiên cứu và kiểm nghiệm sản phẩm nhằm đảm bảo chất lượng trước khi đến với người tiêu dùng. Nhờ đó, mà đạt được thành tựu nổi bật về nghiên cứu tế bào gốc thực vật để cho ra đời các sản phẩm từ thiên nhiên.

Các nhà máy sản xuất được đặt tại các nước như: Ấn Độ, Anh, Nga, Thụy Điển, Balan để cung ứng các sản phẩm cho từng thị trường. Với sự phát triển này mà Oriflame có mặt trên 60 quốc gia, đội ngũ tham gia kinh doanh tới 3.5 triệu người, đạt doanh thu 1.5 tỉ euro mỗi năm. Đây là công ty bán hàng trực tiếp lớn nhất tại Châu Âu và được đánh giá cao trong việc thực hiện các chương trình hoạt động xã hội, đặc biệt là cùng nữ hoàng Silvia Thụy Điển đồng sáng lập ra quỹ Chillhood.

Có hơn 900 chủng loại, các sản phẩm nổi bật như: mỹ phẫm dưỡng da, trang điểm, nước hoa, sản phẩm chăm sóc cá nhân, thực phẩm chức năng, sữa… nên thương hiệu này hoàn toàn có thể đáp ứng nhu cầu của mọi đối tượng khách hàng. Đặc biệt, giá cả được đánh giá là không quá đắt so với thị trường hàng hiệu từ 29.000 đồng trở lên, do vậy đáp ứng được nhu cầu cho nhiều người.

Kinh doanh mỹ phẩm Oriflame ra sao?

Tại Thụy Điển hình thức kinh doanh Oriflame được gọi là “bán hàng trực tiếp” và khi đến Việt Nam người ta gọi đây là hình thức “kinh doanh đa cấp”, với tên gọi này thì một số người có cái nhìn không mấy thân thiện và thậm chí có ý nghĩ rằng đây là cách kinh doanh lừa đảo. Vậy thật hư về phương pháp kinh doanh này ra sao?

Chúng ta sẽ làm rõ khái niệm về “bán hàng đa cấp” cụ thể là: sản phẩm Oriflame sẽ không được bán trực tiếp tại cửa hàng mà được bán thông qua tư vấn viên bán hàng. Mỗi tư vấn viên sẽ có đội nhóm bán hàng riêng và lương thưởng mà họ nhận dựa trên tổng số doanh thu của đội nhóm. Do đó, mà mức thu nhập sẽ không giới hạn.

Khi tham gia bán hàng mỗi người sẽ được đào tạo bài bản về phương thức kinh doanh và hưởng được lợi nhuận trên mỗi sản phẩm mà họ bán được. Đồng thời, mời gọi người khác tham gia để hưởng chiết khấu và xây dựng đội nhóm bán hàng vững mạnh để gia tăng thu nhập. Trong quá trình kinh doanh phải luôn tuân thủ đúng “Luật bán hàng đa cấp” của nước ta, được quản lý bởi Cục quản lý cạnh tranh Việt Nam.

Xoay quanh những vấn đề lợi dụng kinh doanh đa cấp để lừa đảo đã gây nên nhiều ý kiến tiêu cực về hình thức bán hàng Oriflame. Từ đây, tại phiên hợp Quốc hội đã nêu rõ hình thức xử phạt hình sự đối với bán hàng đa cấp không theo quy định có hiệu lực thi hành từ 1/1/2018, mức phạt có thể tối đa 5 tỷ đồng và phạt tù tối đa 5 năm tù. Nhờ vậy, việc quản lý kinh doanh chặt chẽ hơn và xóa bỏ những định kiến về việc kinh doanh đa cấp.

Hình thức kinh doanh online mỹ phẩm oriflame

Kinh doanh online cũng không còn xa lạ gì với thời đại công nghệ như hiện nay. Chỉ cần lướt facebook thì bạn có thể dễ dàng nhìn thấy tin tuyển dụng cộng tác viên với nội dụng như sau: Việc làm tại nhà, lương 5-10 triệu, rãnh làm bận nghỉ, ngày online 2-4 tiếng, không nhập hàng, không bỏ vốn… Khi bạn tham gia sẽ được những người tư vấn viên hướng dẫn.

Trong đó, có hai công việc mà mọi người sẽ thực hiện khi bắt đầu đó là: bán được 1,6 triệu mỗi tháng và tuyển cộng tác viên. Mỗi sản phẩm bán được sẽ hưởng 23% cùng với quà tặng cho người mới bắt đầu, đóng phí làm thẻ thành viên. Bên cạnh đó, là tham gia vào nhóm kín để học hỏi phương thức kinh doanh sau 3 tháng kiếm 5-10 triệu cùng với những chia sẻ kinh nghiệm bán được hàng.

Với câu hỏi Oriflame là gì chúng ta đã được giải đáp. Qua đó, mọi người hãy chú ý rằng việc kinh doanh mỹ phẩm Oriflame hiện nay vẫn có nhiều người thực hiện mà đối tượng là những bà mẹ bỉm sữa, dân văn phòng, công nhân… Tuy nhiên, việc bán hàng cũng không phải điều đơn giản nên khi tham gia tùy vào điều kiện và hoàn cảnh mà bạn hãy lựa chọn cách kiếm thêm thu nhập cho mình.

Cách xin nghỉ việc khéo léo dành cho dân văn phòng

Cách xin nghỉ việc khéo léo làm thế nào để nhận được sự chấp nhận của cấp trên là điều những ai đang có ý định nghỉ việc luôn thắc mắc.

Xin nghỉ việc là một quyết định không hề dễ dàng đối với nhiều người, nhất là trong thời buổi tìm việc làm khó khăn và đầy cạnh tranh như hiện nay. Thế nhưng, khi phải đưa ra quyết định nghỉ việc, chắc chắn bạn cần phải có một lý do chính đáng và mong muốn nhận được sự chấp thuận chân thành từ cấp trên. Vậy làm thế nào để có cách xin nghỉ việc khéo léo nhất?

Việc đưa ra một lý do thuyết phục và viết một lá thư xin nghỉ việc như thế nào để giúp bạn rời khỏi công ty mà không để lại những thị phi cũng là việc cần phải chỉn chu như lúc bạn viết thư cảm ơn khi được nhận vào công ty làm việc vậy. Cho nên, dù thế nào đi chăng nữa, hãy tinh tế gửi đến cấp trên thông báo xin nghỉ việc bạn, để có được ấn tượng tốt về sau bạn nhé!

Dưới đây là một số cách xin nghỉ việc khéo léo mà bạn có thể tham khảo qua:

Ngầm đưa ra ngụ ý xin nghỉ việc từ sớm với cấp trên

Nếu bạn đã gắn bó khá lâu và có nhiều tình cảm đối với sếp và nơi làm việc hiện tại, thì chắc rằng khi đưa ra quyết định xin nghỉ việc là một điều không hề dễ dàng với bạn chút nào, và dĩ nhiên bạn lại càng không muốn sếp nhận được tin này trong trạng thái vô cùng sốc. Thế nên, hãy bật đèn xanh để ngầm ngụ ý cho sếp biết rằng bạn đang có ý định rút lui nhé.

Hãy thử mời sếp đi ăn, hoặc trong các buổi tiệc nho nhỏ tại công ty bạn có thể chia sẻ với sếp rằng bạn đang cảm gặp phải những khúc mắc gì trong công việc và cuộc sống ở giai đoạn hiện tại. Tuy nhiên, bạn phải làm chủ được cảm xúc của mình, đừng khóc lóc than vãn sẽ làm sếp khó chịu thay vào đó hãy nói chuyện theo kiểu hài hước nhưng lâu lâu hãy thả những câu nói ẩn ý và nhấn mạnh vấn đề bằng cách hạ giọng thấp xuống nhé! Đây là cách làm giúp bạn vẫn giữ được không khí buổi trò chuyện mà hơn nữa nó cũng thể hiện được ý định của bạn, nếu sếp bạn tinh ý chắc chắn cũng sẽ hiểu được vấn đề.

Xin nghỉ việc một cách nhanh chóng và thẳng thắn

Đây là cách làm nhanh gọn và mau chóng giúp bạn giải quyết được vấn đề khó nói, bạn chỉ cần đưa ra một lý do chính đáng, viết một bức thư xin nghỉ việc đúng quy định và gửi đến cấp trên. Đồng thời bạn cũng nên thực hiện đầy đủ các bước xin nghỉ việc công ty và bàn giao công việc cho những người cùng bộ phận. Cách làm vừa nhanh vừa dứt khoác như thế này giúp bạn không phải do dự hay can dự vào việc công ty cũ quá lâu, mà có thể tìm kiếm cho mình công việc mới.

Nếu thời gian gắn bó của bạn và công ty không đủ thân thiết bạn có thể thực hiện các thao tác nghỉ việc nhanh chóng mà không vướng bận quá nhiều. Mặc khác, bạn có thể chủ động được thời gian tìm kiếm những cơ hội làm việc mới phù hợp hơn, để nhanh chóng tập trung vào công việc mới.

Trao đổi trực tiếp với cấp trên khi bạn muốn nghỉ việc

Nếu khi bạn được nhận vào công ty làm việc, bạn đã nhận được những lời chào hỏi và vô vàng những lời chúc mừng thì khi bạn nghỉ việc, có thể mọi thứ sẽ quay mặt lại hoàn toàn với bạn, đồng nghiệp, sếp, đối tác…Thế nhưng, khi bạn đã đưa ra quyết định nghỉ việc chắc rằng bạn cũng đã hình dung được viễn cảnh của bạn vào những ngày cuối cùng tại công ty cũ sẽ là như thế nào. Mặc dù mọi chuyện có thể diễn ra một cách tốt đẹp hoặc theo một chiều hướng tồi tệ hơn từ nhiều phía thì việc quan trọng hơn vẫn là quyết định của sếp bạn.

Đồng nghiệp có thể không đồng cảm và ủng hộ quyết định của bạn nhưng họ chắc chắn sẽ không thể làm ảnh hưởng đến việc bạn muốn nghỉ việc, hơn hết bạn chỉ cần một người chấp nhận đó chính là sếp. Tốt hơn hết, bạn nên có một cuộc trao đổi thẳng thắn với cấp trên về vấn đề xin nghỉ việc của mình, mọi chuyện sẽ tốt hơn nếu như những người trong cuộc cùng nhau giải quyết vấn đề. Một cuộc nói chuyện có thể giúp bạn được trình bày quan điểm của mình và cấp trên cũng sẽ hiểu rõ hơn về quyết định của bạn, sẽ là cách tốt để bạn nêu lên ý kiến xin nghỉ việc được cấp trên đồng ý.

Mong rằng, thông qua ba cách xin nghỉ việc khéo léo mà chúng tôi chia sẻ để bạn tham khảo phía trên có thể giúp bạn gạt đi những suy nghĩ phân vân lo lắng vì không biết làm thế nào rời khỏi công ty tốt nhất. Chúng tôi cũng hy vọng rằng, bạn có thể tìm kiếm được những cơ hội việc làm mới phù hợp với mình hơn trong thời gian sớm nhất. Chúc bạn thành công.